hạ cánh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Máy bay) đỗ xuống: Chỉ hành động máy bay từ trên không trung tiếp cận và tiếp xúc với mặt đất hoặc mặt nước để kết thúc chuyến bay.
- Tiếp đất: Quá trình một phương tiện bay chuyển từ trạng thái bay sang trạng thái đứng yên trên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Máy bay từ từ hạ cánh xuống đường băng. (Chiếc máy bay từ từ đáp xuống đường băng.)
- Do thời tiết xấu, chuyến bay phải hạ cánh ở sân bay dự bị. (Vì thời tiết xấu, chuyến bay phải đáp xuống sân bay dự bị.)
- Phi công đã thực hiện thao tác hạ cánh một cách điêu luyện. (Phi công đã thực hiện thao tác tiếp đất một cách điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hạ cánh an toàn": chỉ việc máy bay tiếp đất thành công, không xảy ra sự cố.
- Mọi hành khách đều vui mừng khi máy bay hạ cánh an toàn. (Mọi hành khách đều vui mừng khi máy bay tiếp đất an toàn.)
"hạ cánh khẩn cấp": chỉ việc máy bay phải tiếp đất ngoài dự kiến do gặp sự cố hoặc tình huống nguy hiểm.
- Động cơ gặp trục trặc, phi công buộc phải thực hiện hạ cánh khẩn cấp. (Động cơ gặp trục trặc, phi công buộc phải thực hiện tiếp đất khẩn cấp.)
Biến thể và từ liên quan
Đáp (động từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói hoặc văn chương.
- Chim đáp xuống cành cây. (Con chim đậu xuống cành cây.)
Tiếp đất (động từ): Từ chuyên môn, nhấn mạnh khoảnh khắc tiếp xúc với mặt đất.
- Cất cánh (động từ): Từ trái nghĩa, chỉ hành động máy bay rời mặt đất để bay lên.
Từ đồng nghĩa
- Đáp xuống: Tiếp đất, đỗ xuống.
- Tiếp đất: Chạm bánh xe xuống mặt đất (dùng trong hàng không).
Các cụm từ (ngữ định danh) liên quan
- Đường hạ cánh: Phần đường băng được sử dụng chính cho việc máy bay tiếp đất.
- Tốc độ hạ cánh: Tốc độ an toàn để máy bay tiếp xúc với đường băng.
- Thời tiết hạ cánh: Điều kiện thời tiết cho phép hoặc ảnh hưởng đến việc tiếp đất.
Thành ngữ liên quan
- "Hạ cánh mềm" (nghĩa bóng): Chỉ sự kết thúc một quá trình, một dự án một cách êm đẹp, suôn sẻ, không gây sốc hay tổn thất lớn.
- Công ty đã có kế hoạch để thực hiện việc sa thải nhân viên một cách "hạ cánh mềm". (Công ty đã có kế hoạch để thực hiện việc sa thải nhân viên một cách êm đẹp.)
- đg. (Máy bay) đỗ xuống. Máy bay từ từ hạ cánh.